Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4Vòng 5Vòng 6Vòng 7Vòng 8Vòng 9Vòng 10Vòng 11Vòng 12Vòng 13 Vòng 14Vòng 15Vòng 16Vòng 17Vòng 18Vòng 19Vòng 20Vòng 21Vòng 22Vòng 23Vòng 24Vòng 25Vòng 26Vòng 27Vòng 28Vòng 29Vòng 30Vòng 31Vòng 32Vòng 33Vòng 34Vòng 35Vòng 36Vòng 37Vòng 38
NGÀY GIỜTRẬN ĐẤUCHÂU ÁTÀI XỈUCHÂU ÂUTRỰC TIẾP#
Cả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchCả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchThắngHòaThua

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT 0 - 0Brighton8 vs Nottingham Forest190 : 1 1/40.960.970 : 1/20.990.912 1/20.82-0.9210.78-0.881.414.757.20K+SPORT1

FT 2 - 1Crystal Palace10 vs Wolves180 : 1/40.82-0.940 : 1/4-0.830.672 1/41.000.883/40.74-0.882.123.253.80K+SPORT2

FT 0 - 0Brentford9 vs Chelsea41/2 : 0-0.990.871/4 : 00.900.982 1/20.970.9010.900.974.203.651.86K+LIFE

FT 1 - 0Newcastle5 vs Everton150 : 3/40.86-0.980 : 1/40.84-0.962 1/20.950.9210.920.951.654.005.50K+CINE

FT 1 - 0Liverpool6 vs West ham mê Utd130 : 1 1/40.940.940 : 1/20.950.9330.920.961 1/40.940.941.435.007.00K+SPORT2

86
*
2-0
Man Utd7 vs Tottenham30 : 1/4-0.940.820 : 00.77-0.902 3/4-0.950.8310.78-0.912.363.503.00K+SPORT1
21/1001h30Fulham12 vs Aston Villa170 : 0-0.960.840 : 01.000.882 1/2-0.990.8711.000.882.783.452.57K+SPORT1
21/1002h15Leicester City20 vs Leeds Utd160 : 1/4-0.950.830 : 00.77-0.902 3/40.910.971 1/4-0.890.762.313.603.00
1.

Bạn đang xem: Lịch thi đấu ngoại hạng anh mùa giải 2022

Arsenal10 90124105001474011031427
2.Man City107213310500245221952323
3.Tottenham1072122105001542217 61223
4.Chelsea1062215103109431266520
5.Newcastle 1146118933012513164918
6.Liverpool104422212 420175022571016
7.Man Utd9513131521164302711-216
8.Brighton1043314112216321288315
9. Brentford113531817321126032611114
10.Crystal Palace1034312 133129803135-113
11.Bournemouth11344102322245 122618-1313
12.Fulham103341620221101111369-412
13.West yêu thích Utd113269122126611436-311
14.Southampton11326101812267204411-811
15.Everton112458121223412358-410
16.Leeds Utd9234111322163013510-2 9
17.Aston Villa102357132124502338-69
18.Wolves112 3651422134015210-99
19.Nottingham Forest1113772311 369024114-166
20.Leicester City101271524122750058 19-95

Champions LeagueVL Champions LeagueUEFA Europa LeageXuống hạng

TR: Số trậnT: Số trận thắngH: Số trận hòaB: Số trận thuaBT: Số bàn thắngBB: Số bàn thua


1.Newcastle1181272.7%40266.7%41080.0%W W W L L
2.Arsenal1071270.0%31160.0%40180.0%W L W W W
3.Bournemouth1170463.6%40266.7%30260.0%W W W W W
4.Fulham1061360.0%30260.0%31160.0%L L L W D
5.Tottenham1061360.0%31160.0%30260.0% W L W L L
6.Man City1061360.0%41080.0%20340.0%L L W W W
7.Crystal Palace1061360.0%30350.0%31075.0%W W W L W
8.Man Utd950455.6%20250.0%30260.0%L L W L L
9.Brentford1160554.5%40266.7%20340.0%W L L L W
10.Brighton1050550.0%20340.0%30260.0%L L L W W
11.West đắm đuối Utd1151545.5%30260.0%21333.3%D D W W W
12.Everton1151545.5%21240.0%30350.0%L L W W W
13.Chelsea1041540.0%20250.0%21333.3%W W W W W
14.Aston Villa1041540.0%30260.0%11320.0%L L W W W
15.Nottingham Forest1140736.4%20340.0%20433.3%W L W L L
16.Leeds Utd930633.3%20340.0%10325.0%L L L L L
17.Wolves1131727.3%21240.0%10516.7%L W L L L
18.Southampton1131727.3%11320.0%20433.3%D L L L L
19.Liverpool1020820.0%20433.3%0040%W W L L L
20.

Xem thêm: Ý Nghĩa Hình Xăm Hoa Mẫu Đơn Ở Bắp Chân, 60+ Hình Xăm Ở Bắp Chân Đẹp Nhất Hiện Nay

Leicester City1020820.0%10420.0%10420.0%L L W L L

TR: Số trậnTK: Số trận win kèoHK: Số trận hòa kèoBK: Số trận thua kèo%: phần trăm tỷ lệ win kèo


THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XHĐỘI BÓNGTỔNGSÂN NHÀSÂN KHÁCH
0-12-34-6>=7ChẵnLẻ0-12-34-6>=7ChẵnLẻ0-12-34-6>=7ChẵnLẻ

1.Wolves560036.0%63.0%320040.0%60.0%240033.0%66.0%
2.West ham mê Utd461054.0%45.0%0410100.0%.0%420016.0%83.0%
3.Newcastle443072.0%27.0%222083.0%16.0%221060.0%40.0%
4.Everton470045.0%54.0%320040.0%60.0%150050.0%50.0%
5.Brighton441150.0% 50.0%400140.0%60.0%041060.0%40.0%
6.Southampton443027.0%72.0%131040.0%60.0%312016.0%83.0%
7.Liverpool333140.0%60.0%221133.0%66.0%112050.0%50.0%
8.Leeds Utd341133.0%66.0%230040.0%60.0%111125.0%75.0%
9.Man Utd332133.0%66.0%121050.0%50.0%211120.0%80.0%
10.Aston Villa361060.0%40.0%230040.0%60.0%131080.0%20.0%
11.Bournemouth343154.0%45.0%330050.0%50.0%013160.0%40.0%
12.Nottingham Forest344 063.0%36.0%122040.0%60.0%222083.0%16.0%
13.Brentford244172.0%27.0%131166.0%33.0%113080.0%20.0%
14.Chelsea271030.0%70.0%031025.0%75.0%240033.0%66.0%
15.Tottenham243150.0%50.0%121120.0%80.0%122080.0%20.0%
16.Leicester City233240.0%60.0%212060.0%40.0%0212 20.0%80.0%
17.Crystal Palace262070.0%30.0%051050.0%50.0%2110100.0%.0%
18.Fulham136040.0%60.0%014040.0%60.0%122040.0%60.0%
19.Arsenal154040.0%60.0%023040.0%60.0%131040.0%60.0%
20.Man City135170.0%30.0%004180.0%20.0%131060.0%40.0%

XHĐỘI BÓNGTỔNGSÂN NHÀSÂN KHÁCH
Tài 2.5 FTXỉu 2.5 FTTài 0.5 HTXỉu 0.5 HTTài 2.5 FTXỉu 2.5 FTTài 0.5 HTXỉu 0.5 HTTài 2.5 FTXỉu 2.5 FTTài 0.5 HTXỉu 0.5 HT

1.Fulham917350414132
2.Leicester City827332325041
3. Arsenal829150413250
4.Chelsea737340223351
5.Man City738250502332
6.Southampton65 7432233351
7.Liverpool648233513131
8.Man Utd637231313241
9.Bournemouth658324424141
10.Brentford658333513232
11.Leeds Utd546323413122
12.Tottenham558232322 350
13.Crystal Palace557342511322
14.Wolves477414323342
15.Newcastle476524332332
16.Brighton466414233241
17.Nottingham Forest477423502424
18.Everton386514232442
19.Aston Villa377314322341
20.West say mê Utd298314501533

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn thế nữa 2.5 bànXỉu 2.5 FT:Số trận thấp hơn 2.5 bànTài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1Xiu 0.5 HT:Số trận thấp hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1


Ðối tác:Boi tinh yeu,lịch vạn niên,lịch âm ,Xổ số miền nam,bong da,ket qua bong da,Livescore,Xo So Mien Bac,XSMTXSTD,XSMB

Bài viết liên quan